phú quí

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giàu có địa vị cao sang: "phú quí" (cũng viết "phú quý") dùng để chỉ trạng thái vừa giàu có về vật chất, vừa địa vị, quyền quý trong xã hội. Đây một khái niệm kết hợp giữa sự sung túc về tài sản sự tôn trọng về mặt xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gia đình ấy rất phú quí, vừa nhiều của cải lại vừa được mọi người kính nể. (Gia đình đó rất giàu có quyền quý, vừa nhiều tài sản lại vừa được mọi người kính trọng.)
    • Mơ ước công thành danh toại, phú quí vinh hoa ước mơ của nhiều người xưa. (Mơ ước sự nghiệp thành đạt, giàu sang vinh hiển ước mơ của nhiều người thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phú quí sinh lễ nghĩa": Thành ngữ chỉ việc khi đã giàu có, người ta thường chú trọng đến các hình thức, lễ nghi, phép tắc.

    • Nhà mới giàu lên đã lo xây từ đường, đúng phú quí sinh lễ nghĩa. (Nhà mới giàu lên đã lo xây dựng nhà thờ họ, đúng giàu sang thì sinh ra lễ nghĩa.)
  • "Giàu sang phú quí": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự giàu có địa vị cao một cách đầy đủ.

    • Không phải cứ giàu sang phú quí được hạnh phúc. (Không phải cứ giàu có địa vị cao được hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phú quý (tính từ): Đây cách viết phổ biến hiện nay của "phú quí". Hai cách viết này đồng nghĩa.
  • Giàu sang (tính từ): Chỉ sự giàu có cuộc sống sung túc, xa hoa, nhưng có thể không bao hàm ý nghĩa về địa vị quyền quý rõ ràng như "phú quí".
  • Vinh hoa (danh từ): Chỉ sự vẻ vang, hiển hách, thường đi kèm với địa vị cao, có thể không nhất thiết gắn với sự giàu có.
Từ đồng nghĩa
  • Quyền quý: địa vị cao, thuộc tầng lớp quý tộc hoặc được tôn trọng trong xã hội.
  • Giàu có: nhiều tiền bạc, của cải.
Từ trái nghĩa
  • Bần hàn: Nghèo khó, thiếu thốn.
  • Khốn khó: Khó khăn, túng thiếu.
Thành ngữ liên quan
  • "Phú quí bất năng dâm, bần tiện bất năng di, uy bất năng khuất": (Giàu sang không thể làm cho đắm, nghèo hèn không thể làm cho thay lòng đổi dạ, uy không thể làm cho khuất phục) - Câu nói nổi tiếng về khí tiết của người quân tử.
  • "Một đời phú quí, mấy kiếp tu hành": Thành ngữ ám chỉ việc hưởng phú quíkiếp này do đã tích đức, tu hành từ nhiều kiếp trước.
  1. x. phú quý.

Từ gần giống

Từ chứa "phú quí"